Nghĩa tiếng Việt
- quốc tangdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- state funeral; national funeraldanh từ
Cách dùng
"Quốc tang": 「国葬を行う」 — tổ chức quốc tang. Dành cho nhân vật có công lớn với đất nước.
Ví dụ
-
元首相の国葬が行われた。
Lễ quốc tang cựu thủ tướng đã được tổ chức.
-
国葬には各国の要人が参列した。
Các yếu nhân các nước đã dự lễ quốc tang.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép