TanroDictionary Sổ từ

国葬 こくそう

QUỐC TÁNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc tangdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. state funeral; national funeraldanh từ

Cách dùng

"Quốc tang": 「国葬を行う」 — tổ chức quốc tang. Dành cho nhân vật có công lớn với đất nước.

Ví dụ

  1. 元首相の国葬が行われた。

    Lễ quốc tang cựu thủ tướng đã được tổ chức.

  2. 国葬には各国の要人が参列した。

    Các yếu nhân các nước đã dự lễ quốc tang.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép