Nghĩa tiếng Việt
- tỉnh và quậndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- provinces and districtsdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
QUỐC QUẬN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép