Nghĩa tiếng Việt
- nghề làm vườn, trồng hoa cây cảnhdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- horticulture; gardeningdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Làm vườn, trồng cây cảnh": 「園芸が趣味」 — sở thích làm vườn; 「園芸店」 — cửa hàng cây cảnh; 「家庭園芸」 — làm vườn tại nhà.
Ví dụ
-
母の趣味は園芸です。
Sở thích của mẹ tôi là làm vườn.
-
園芸店で花の苗を買った。
Tôi mua cây hoa giống ở cửa hàng cây cảnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép