TanroDictionary Sổ từ

園芸 えんげい

VIÊN NGHỆ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghề làm vườn, trồng hoa cây cảnhdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. horticulture; gardeningdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Làm vườn, trồng cây cảnh": 「園芸が趣味」 — sở thích làm vườn; 「園芸店」 — cửa hàng cây cảnh; 「家庭園芸」 — làm vườn tại nhà.

Ví dụ

  1. 母の趣味は園芸です。

    Sở thích của mẹ tôi là làm vườn.

  2. 園芸店で花の苗を買った。

    Tôi mua cây hoa giống ở cửa hàng cây cảnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép