TanroDictionary Sổ từ
園

Chữ Hán 園 VIÊN

Âm On
エン
Âm Kun
その
Nghĩa (Anh)
park; garden; yard; farm
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 園 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 園 29 từ