TanroDictionary Sổ từ
芸

Chữ Hán 芸 VÂN

Âm On
ゲイ、ウン
Âm Kun
う.える、のり、わざ
Nghĩa (Anh)
technique; art; craft; performance; acting; trick; stunt
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 芸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 芸 31 từ