Nghĩa tiếng Việt
- trong lòng đấtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- in the earth; in the ground; undergrounddanh từ
Cách dùng
"Trong lòng đất" — văn viết: 「土中に埋める」 — chôn trong đất; 「土中の微生物」 — vi sinh vật trong đất. Văn nói: 土の中.
Ví dụ
-
セミの幼虫は長い間土中で過ごす。
Ấu trùng ve sống trong lòng đất rất lâu.
-
土中から古い土器が見つかった。
Tìm thấy đồ gốm cổ trong lòng đất.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép