TanroDictionary Sổ từ

土中 どちゅう

THỔ TRUNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong lòng đấtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. in the earth; in the ground; undergrounddanh từ

Cách dùng

"Trong lòng đất" — văn viết: 「土中に埋める」 — chôn trong đất; 「土中の微生物」 — vi sinh vật trong đất. Văn nói: 土の中.

Ví dụ

  1. セミの幼虫は長い間土中で過ごす。

    Ấu trùng ve sống trong lòng đất rất lâu.

  2. 土中から古い土器が見つかった。

    Tìm thấy đồ gốm cổ trong lòng đất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép