TanroDictionary Sổ từ

土侯 どこう

THỔ HẦU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thổ hầu, người cai trị địa phươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. local rulerdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép