Nghĩa tiếng Việt
- thổ hầu, người cai trị địa phươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- local rulerdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THỔ HẦU
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép