TanroDictionary Sổ từ

土製 どせい

THỔ CHẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bằng đất, làm bằng đất sétdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. clay; earthendanh từ

Cách dùng

"Làm bằng đất (sét)": 「土製の人形」 — tượng đất; 「土製品」 — đồ đất (khảo cổ). Văn viết.

Ví dụ

  1. 遺跡から土製の人形が出土した。

    Tượng đất đã được khai quật từ di tích.

  2. 土製の鍋で料理をする。

    Nấu ăn bằng nồi đất.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép