Nghĩa tiếng Việt
- bằng đất, làm bằng đất sétdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- clay; earthendanh từ
Cách dùng
"Làm bằng đất (sét)": 「土製の人形」 — tượng đất; 「土製品」 — đồ đất (khảo cổ). Văn viết.
Ví dụ
-
遺跡から土製の人形が出土した。
Tượng đất đã được khai quật từ di tích.
-
土製の鍋で料理をする。
Nấu ăn bằng nồi đất.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép