TanroDictionary Sổ từ
製

Chữ Hán 製 CHẾ

Âm On
セイ
Nghĩa (Anh)
made in...; manufacture
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 製 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 製 40 từ