TanroDictionary Sổ từ

土豪 どごう

THỔ HÀO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thổ hào, cường hào địa phươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. powerful local clan; local strongmandanh từ

Cách dùng

"Thổ hào, cường hào địa phương" (lịch sử): gia tộc giàu có, có thế lực ở vùng quê.

Ví dụ

  1. 戦国時代には各地の土豪が力を持った。

    Thời Chiến Quốc, các thổ hào khắp nơi nắm quyền lực.

  2. 彼の先祖はこの地の土豪だった。

    Tổ tiên ông ấy là thổ hào vùng này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép