Nghĩa tiếng Việt
- thổ hào, cường hào địa phươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- powerful local clan; local strongmandanh từ
Cách dùng
"Thổ hào, cường hào địa phương" (lịch sử): gia tộc giàu có, có thế lực ở vùng quê.
Ví dụ
-
戦国時代には各地の土豪が力を持った。
Thời Chiến Quốc, các thổ hào khắp nơi nắm quyền lực.
-
彼の先祖はこの地の土豪だった。
Tổ tiên ông ấy là thổ hào vùng này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép