TanroDictionary Sổ từ

圧出 あっしゅつ

ÁP XUẤT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ép radanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. pressing outdanh từ · động từ する

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép