Nghĩa tiếng Việt
- sự ép radanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- pressing outdanh từ · động từ する
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ÁP XUẤT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép