TanroDictionary Sổ từ
圧

Chữ Hán 圧 ÁP, YỂM, YẾP

Âm On
アツ、エン、オウ
Âm Kun
お.す、へ.す、おさ.える、お.さえる
Nghĩa (Anh)
pressure; push; overwhelm; oppress; dominate
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 圧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 圧 40 từ