Nghĩa tiếng Việt
- chết do bị đèdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- death by crushing; being crushed to deathdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Chết do bị đè": 「倒壊した家の下敷きで圧死する」 — chết vì bị nhà sập đè. Văn tin tức tai nạn, động đất.
Ví dụ
-
地震で多くの人が圧死した。
Nhiều người chết vì bị đè trong động đất.
-
群衆事故で数人が圧死した。
Vài người chết do bị chèn ép trong vụ giẫm đạp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「圧死」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to die by crushing
Chữ Hán trong từ
圧
ÁP, YỂM, YẾP
On: アツ、エン、オウ
Kun: お.す、へ.す、おさ.える、お.さえる
pressure; push; overwhelm; oppress; dominate
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗