在京
ざいきょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ be in Tokyo
Chữ Hán trong từ
在
TẠI
On: ザイ
Kun: あ.る
exist; outskirts; suburbs; located in
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
京
KINH
On: キョウ、ケイ、キン
Kun: みやこ
capital; 10**16
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗