TanroDictionary Sổ từ

在伯 ざいはく

TẠI BÁ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở Brazildanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. staying in Brazil; living in Brazildanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép