在職
ざいしょくするNghĩa tiếng Anh
- động từ hold a position
Chữ Hán trong từ
在
TẠI
On: ザイ
Kun: あ.る
exist; outskirts; suburbs; located in
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
職
CHỨC
On: ショク、ソク
Kun: –
post; employment; work
18 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗