TanroDictionary Sổ từ

地塊 ちかい

ĐỊA KHỐI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khối đất, địa khốidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. landmass; blockdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép