TanroDictionary Sổ từ

地底 ちてい

ĐỊA ĐỂ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng đất sâudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. depths of the earthdanh từ
  2. undergrounddanh từ

Cách dùng

"Lòng đất sâu": 「地底湖」 — hồ ngầm; 「地底探検」 — thám hiểm lòng đất. Văn chương, truyện phiêu lưu.

Ví dụ

  1. 洞窟の奥に地底湖がある。

    Sâu trong hang có hồ ngầm.

  2. 『地底旅行』はヴェルヌの小説だ。

    "Cuộc du hành vào lòng đất" là tiểu thuyết của Verne.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép