Nghĩa tiếng Việt
- lòng đất sâudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- depths of the earthdanh từ
- undergrounddanh từ
Cách dùng
"Lòng đất sâu": 「地底湖」 — hồ ngầm; 「地底探検」 — thám hiểm lòng đất. Văn chương, truyện phiêu lưu.
Ví dụ
-
洞窟の奥に地底湖がある。
Sâu trong hang có hồ ngầm.
-
『地底旅行』はヴェルヌの小説だ。
"Cuộc du hành vào lòng đất" là tiểu thuyết của Verne.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép