TanroDictionary Sổ từ
底

Chữ Hán 底 ĐỂ

Âm On
テイ
Âm Kun
そこ
Nghĩa (Anh)
bottom; sole; depth; bottom price; base; kind; sort
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 底 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 底 27 từ