TanroDictionary Sổ từ

地毛 じげ

ĐỊA MAO

Nhật
0

地毛 (じげ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tóc thật, tóc của mình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tóc thật, tóc của mìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. real hair; one's own hairdanh từJMdict

Cách dùng

"Tóc thật, tóc tự nhiên của mình" (không nhuộm, không tóc giả): 「地毛が茶色い」. Hay gặp trong chuyện quy định tóc ở trường học (地毛証明).

Ví dụ

  1. この茶色は染めたんじゃなくて地毛です。

    Màu nâu này không phải nhuộm, là tóc tự nhiên đấy.

  2. 地毛を伸ばしてウィッグをやめた。

    Tôi để tóc thật dài ra và thôi đội tóc giả.