Nghĩa tiếng Việt
- tóc thật, tóc của mìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- real hair; one's own hairdanh từJMdict
Cách dùng
"Tóc thật, tóc tự nhiên của mình" (không nhuộm, không tóc giả): 「地毛が茶色い」. Hay gặp trong chuyện quy định tóc ở trường học (地毛証明).
Ví dụ
-
この茶色は染めたんじゃなくて地毛です。
Màu nâu này không phải nhuộm, là tóc tự nhiên đấy.
-
地毛を伸ばしてウィッグをやめた。
Tôi để tóc thật dài ra và thôi đội tóc giả.