Nghĩa tiếng Việt
- số thửa đấtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lot numberdanh từ
Cách dùng
"Số thửa đất" trong sổ đăng ký — khác với 住所 (số nhà dùng cho thư từ).
Ví dụ
-
登記には住所ではなく地番を書く。
Khi đăng ký phải ghi số thửa đất chứ không phải địa chỉ.
-
地番がわからないので法務局で調べた。
Không biết số thửa nên tôi tra ở cục pháp vụ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép