TanroDictionary Sổ từ

地番 ちばん

ĐỊA PHIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. số thửa đấtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lot numberdanh từ

Cách dùng

"Số thửa đất" trong sổ đăng ký — khác với 住所 (số nhà dùng cho thư từ).

Ví dụ

  1. 登記には住所ではなく地番を書く。

    Khi đăng ký phải ghi số thửa đất chứ không phải địa chỉ.

  2. 地番がわからないので法務局で調べた。

    Không biết số thửa nên tôi tra ở cục pháp vụ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép