Nghĩa tiếng Việt
- địa chí, mô tả địa lýdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- topography; geographical descriptiondanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐỊA CHÍ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép