TanroDictionary Sổ từ

地誌 ちし

ĐỊA CHÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa chí, mô tả địa lýdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. topography; geographical descriptiondanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép