Nghĩa tiếng Việt
- gà giống bản địa thả vườn, thịt gà đódanh từ
- gà nuôi địa phươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nationally protected chicken breed; free-range local traditional pedigree chicken; chicken meat from samedanh từ
- locally raised chickendanh từ
Cách dùng
"Gà ta, gà giống địa phương" (thịt chắc, thơm). Thường viết 地鶏 hơn: 「地鳥の焼き鳥」.
Ví dụ
-
宮崎名物の地鳥を食べた。
Tôi đã ăn gà địa phương đặc sản Miyazaki.
-
地鳥は歯ごたえがある。
Gà ta thịt dai chắc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép