TanroDictionary Sổ từ
坊

Chữ Hán 坊 PHƯỜNG

Âm On
ボウ、ボッ
Nghĩa (Anh)
boy; priest's residence; priest
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 坊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 坊 12 từ