TanroDictionary Sổ từ

坑 こう

KHANH

Nhật
0

坑 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hầm, hố (mỏ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. hầm, hố (mỏ)danh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. pit (esp. of a mine)danh từ · hậu tốJMdict
  2. pit, usually of a minedanh từWiktionary

Cách dùng

"Hầm mỏ" (こう): 「坑道」 — đường hầm mỏ; 「炭坑」 — mỏ than; 「坑内」 — trong lòng mỏ.

Ví dụ

  1. 坑内で事故が起きた。

    Xảy ra tai nạn trong hầm mỏ.

  2. 昔ここに炭坑があった。

    Ngày xưa ở đây có mỏ than.