Nghĩa tiếng Việt
- hầm, hố (mỏ)danh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- pit (esp. of a mine)danh từ · hậu tốJMdict
- pit, usually of a minedanh từWiktionary
Cách dùng
"Hầm mỏ" (こう): 「坑道」 — đường hầm mỏ; 「炭坑」 — mỏ than; 「坑内」 — trong lòng mỏ.
Ví dụ
-
坑内で事故が起きた。
Xảy ra tai nạn trong hầm mỏ.
-
昔ここに炭坑があった。
Ngày xưa ở đây có mỏ than.