Nghĩa tiếng Việt
- giếng mỏ, giếng khoan (dầu, khí)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- winze (mining); well (oil, gas)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
KHANH TỈNH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép