TanroDictionary Sổ từ

坪庭 つぼにわ

BÌNH ĐÌNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vườn trong nhà (nhỏ, kiểu truyền thống), sân trongdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. inner garden (esp. small, traditional); courtyarddanh từ

Cách dùng

"Vườn nhỏ trong nhà, sân trong" — khoảnh vườn nhỏ giữa các gian nhà kiểu Nhật (đặc trưng machiya Kyoto), lấy ánh sáng và gió.

Ví dụ

  1. 京町家の坪庭に灯籠が置かれている。

    Trong sân vườn nhỏ của nhà phố Kyoto có đặt đèn đá.

  2. リビングから坪庭が眺められる。

    Từ phòng khách có thể ngắm khoảnh vườn trong nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép