Nghĩa tiếng Việt
- vườn trong nhà (nhỏ, kiểu truyền thống), sân trongdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- inner garden (esp. small, traditional); courtyarddanh từ
Cách dùng
"Vườn nhỏ trong nhà, sân trong" — khoảnh vườn nhỏ giữa các gian nhà kiểu Nhật (đặc trưng machiya Kyoto), lấy ánh sáng và gió.
Ví dụ
-
京町家の坪庭に灯籠が置かれている。
Trong sân vườn nhỏ của nhà phố Kyoto có đặt đèn đá.
-
リビングから坪庭が眺められる。
Từ phòng khách có thể ngắm khoảnh vườn trong nhà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép