Nghĩa tiếng Việt
- mẫu, kiểu (xe...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- model (e.g. of a vehicle); typedanh từ
- model of an aircraft, automobile, machine, etc.danh từ
Cách dùng
"Kiểu, mẫu (sản phẩm, xe)": 「型式番号」 — số model; 「車の型式」. Đọc かたしき (kỹ thuật). Gần モデル.
Ví dụ
-
車検証で車の型式を確認した。
Tôi kiểm tra kiểu xe trên giấy đăng kiểm.
-
部品を注文するには型式番号が必要です。
Để đặt linh kiện cần có số model.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép