TanroDictionary Sổ từ
型

Chữ Hán 型 HÌNH

Âm On
ケイ
Âm Kun
かた、-がた
Nghĩa (Anh)
mould; type; model
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 型 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 型 22 từ