城
じょうNghĩa tiếng Việt
- hậu tố thành (trong địa danh)
- danh từ (hiếm) thành, pháo đài
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố castle (in place names) JMdict
- danh từ castle; fortress JMdict
- danh từ a castle, a fortress Wiktionary
Cách dùng
"Thành" (đọc ぎ / き trong địa danh cổ, như 「茨城」, 「宮城」). Khi nói "lâu đài" thông thường thì đọc しろ. Người học chủ yếu gặp trong tên địa danh.
Từ gần nghĩa: 城郭
Ví dụ
- 茨城県は東京の北東にある。Tỉnh Ibaraki nằm ở phía đông bắc Tokyo.
- 宮城県の県庁所在地は仙台だ。Thủ phủ tỉnh Miyagi là Sendai.
- 盛岡城Morioka Castle
Chữ Hán trong từ
城