TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 城 – lâu đài, thành

城 しろ

THÀNH

Nhật Thông dụng
0

城 (しろ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lâu đài, thành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lâu đài, thànhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. castledanh từJMdict

Cách dùng

"Lâu đài, thành" (しろ): 「城を建てる」 — xây thành; 「大阪城」 — thành Osaka; 「城下町」 — thị trấn quanh thành. Nghĩa bóng: lãnh địa riêng 「自分の城」.

Ví dụ

  1. 週末に姫路城を見に行った。

    Cuối tuần tôi đi xem thành Himeji.

  2. この部屋は私だけの城だ。

    Căn phòng này là lãnh địa riêng của tôi.

Cách đọc khác của 「城」

城

じょう

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố thành (trong địa danh)
  2. danh từ (hiếm) thành, pháo đài

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố castle (in place names) JMdict
  2. danh từ castle; fortress JMdict
  3. danh từ a castle, a fortress Wiktionary

Cách dùng

"Thành" (đọc ぎ / き trong địa danh cổ, như 「茨城」, 「宮城」). Khi nói "lâu đài" thông thường thì đọc しろ. Người học chủ yếu gặp trong tên địa danh.

Từ gần nghĩa: 城郭

Ví dụ

  • 茨城県は東京の北東にある。Tỉnh Ibaraki nằm ở phía đông bắc Tokyo.
  • 宮城県の県庁所在地は仙台だ。Thủ phủ tỉnh Miyagi là Sendai.
  • 盛岡城Morioka Castle

Chữ Hán trong từ

城
THÀNH On: ジョウ、セイ Kun: しろ castle 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

城

き

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a structure surrounded by a moat or walls: a fortress, castle Wiktionary

Ví dụ

  • 天皇乃 等保能朝[廷]等 之良奴日 筑紫國波 安多麻毛流 於佐倍乃城曽等 聞食 四方國尓波 比等佐波尓 美知弖波安礼杼 登利我奈久 安豆麻乎能故波 伊田牟可比 加敝里見世受弖 伊佐美多流 多家吉軍卒等 祢疑多麻比 麻氣乃麻尓々々 多良知祢乃 波々我目可礼弖 若草能 都麻乎母麻可受 安良多麻能 月日餘美都々 安之我知流 難波能美津尓 大船尓 末加伊之自奴伎 安佐奈藝尓 可故等登能倍 由布思保尓 可知比伎乎里 安騰母比弖 許藝由久伎美波 奈美乃間乎 伊由伎佐具久美 麻佐吉久母 波夜久伊多里弖 大王乃 美許等能麻尓末 麻須良男乃 許己呂乎母知弖 安里米具[理] 事之乎波良[婆] 都々麻波受 可敝理伎麻勢登 伊波比倍乎 等許敝尓須恵弖 之路多倍能 蘇田遠利加敝之 奴婆多麻乃 久路加美之伎弖 奈我伎氣遠 麻知可母戀牟 波之伎都麻良波
  • 787-824: Nihon Ryōiki (preface, page 201) 原夫内経外書 伝於日本 而興始代 凡有二時 皆自百済国将禮來之 軽嶋豊明宮御宇誉田天皇代 外書來之 礒城訓紀嶋金刺宮御宇鉄明天皇代 内典來也 [...]

Chữ Hán trong từ

城
THÀNH On: ジョウ、セイ Kun: しろ castle 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

城

ぐすく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ castle Wiktionary

Chữ Hán trong từ

城
THÀNH On: ジョウ、セイ Kun: しろ castle 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

城

しき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a castle, a fortress Wiktionary

Chữ Hán trong từ

城
THÀNH On: ジョウ、セイ Kun: しろ castle 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗