TanroDictionary Sổ từ
城

Chữ Hán 城 THÀNH

Âm On
ジョウ、セイ
Âm Kun
しろ
Nghĩa (Anh)
castle
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 城 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 城 17 từ