城
Chữ Hán 城 THÀNH
- Âm On
- ジョウ、セイ
- Âm Kun
- しろ
- Nghĩa (Anh)
- castle
- Số nét
- 9
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 城 17 từ
城しろlâu đài, thành
- 城内じょうないbên trong lâu đài
- 傾城けいせいngười đẹp khuynh thành
- 古城こじょうthành cổ
- 城下じょうかvùng đất quanh thành
- 城主じょうしゅlãnh chúa, chủ thành
- 城壁じょうへきtường thành
- 城跡しろあとdi tích lâu đài
- 城郭じょうかくthành trì, pháo đài
- 居城きょじょうthành của lãnh chúa
- 根城ねじろthành trì, căn cứ
- 牙城がじょうthành trì, sào huyệt
- 築城ちくじょうsự xây thành, công sự
- 荒城こうじょうthành hoang, lâu đài đổ nát
- 金城きんじょうthành trì kiên cố
- 開城かいじょうsự đầu hàng, giao thành
- 城下町じょうかまちthành phố quanh lâu đài lãnh chúa