TanroDictionary Sổ từ

城跡 しろあと

THÀNH TÍCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. di tích lâu đàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. castle site; ruins of a castledanh từ
  2. castle ruindanh từ

Cách dùng

"Di tích thành, nền lâu đài cũ" (しろあと/じょうせき): 「城跡公園」 — công viên di tích thành; 「城跡を訪ねる」.

Ví dụ

  1. 城跡は今、桜の名所になっている。

    Di tích thành nay là nơi ngắm hoa anh đào nổi tiếng.

  2. 週末に城跡を散策した。

    Cuối tuần tôi đi dạo di tích lâu đài.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「城跡」

城跡

じょうせき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ castle ruin

Chữ Hán trong từ

城
THÀNH On: ジョウ、セイ Kun: しろ castle 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
跡
TÍCH On: セキ Kun: あと tracks; mark; print; impression 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗