城跡
じょうせきNghĩa tiếng Anh
- danh từ castle ruin
Chữ Hán trong từ
城
跡
TÍCH
On: セキ
Kun: あと
tracks; mark; print; impression
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗