Nghĩa tiếng Việt
- quân đồn trú trong thànhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- castle garrisondanh từ
Cách dùng
"Quân giữ thành": binh lính đồn trú trong thành. Từ lịch sử, quân sự.
Ví dụ
-
城兵は最後まで抵抗した。
Quân giữ thành kháng cự đến cùng.
-
兵糧が尽き、城兵は降伏した。
Hết lương thực, quân giữ thành đã đầu hàng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép