Nghĩa tiếng Việt
- quản giadanh từ
- quan trong triềudanh từ
- phó tế (Anh giáo, Luther...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- steward; butlerdanh từ
- court officialdanh từ
- deacon (Anglican, Lutheran, etc.)danh từ
Cách dùng
"Quản gia" (kiểu phương Tây, butler): 「執事喫茶」 — quán cà phê phục vụ kiểu quản gia. Nghĩa phó tế trong nhà thờ là chuyên ngành.
Ví dụ
-
その屋敷には執事が仕えている。
Dinh thự đó có quản gia phục vụ.
-
執事が客を応接間に案内した。
Quản gia dẫn khách vào phòng khách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép