TanroDictionary Sổ từ

執事 しつじ

CHẤP SỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quản giadanh từ
  2. quan trong triềudanh từ
  3. phó tế (Anh giáo, Luther...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. steward; butlerdanh từ
  2. court officialdanh từ
  3. deacon (Anglican, Lutheran, etc.)danh từ

Cách dùng

"Quản gia" (kiểu phương Tây, butler): 「執事喫茶」 — quán cà phê phục vụ kiểu quản gia. Nghĩa phó tế trong nhà thờ là chuyên ngành.

Ví dụ

  1. その屋敷には執事が仕えている。

    Dinh thự đó có quản gia phục vụ.

  2. 執事が客を応接間に案内した。

    Quản gia dẫn khách vào phòng khách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép