TanroDictionary Sổ từ

基原 きげん

CƠ NGUYÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguyên liệu gốc (của dược liệu thô)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ingredient (of a crude drug)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép