Nghĩa tiếng Việt
- nguyên liệu gốc (của dược liệu thô)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ingredient (of a crude drug)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CƠ NGUYÊN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép