TanroDictionary Sổ từ

基幹 きかん

CƠ CÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nòng cốt, chủ chốt, then chốt (vd: ngành công nghiệp chủ lực)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mainstay; nucleus; keydanh từ
  2. nucleus, backbone, basic, keydanh từ

Cách dùng

"Nòng cốt, chủ chốt": 「基幹産業」 — ngành công nghiệp chủ lực; 「基幹システム」 — hệ thống lõi (doanh nghiệp); 「基幹道路」 — đường trục chính. Văn viết, kinh tế, IT.

Ví dụ

  1. 自動車産業は日本の基幹産業だ。

    Ngành ô tô là ngành công nghiệp chủ lực của Nhật.

  2. 会社の基幹システムを更新した。

    Công ty đã nâng cấp hệ thống lõi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép