Nghĩa tiếng Việt
- nòng cốt, chủ chốt, then chốt (vd: ngành công nghiệp chủ lực)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mainstay; nucleus; keydanh từ
- nucleus, backbone, basic, keydanh từ
Cách dùng
"Nòng cốt, chủ chốt": 「基幹産業」 — ngành công nghiệp chủ lực; 「基幹システム」 — hệ thống lõi (doanh nghiệp); 「基幹道路」 — đường trục chính. Văn viết, kinh tế, IT.
Ví dụ
-
自動車産業は日本の基幹産業だ。
Ngành ô tô là ngành công nghiệp chủ lực của Nhật.
-
会社の基幹システムを更新した。
Công ty đã nâng cấp hệ thống lõi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép