Nghĩa tiếng Việt
- số đếmdanh từ
- cơ sốdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cardinal numberdanh từ
- base; radixdanh từ
Cách dùng
"Số đếm" (1, 2, 3... đối lập với số thứ tự 序数) và "cơ số" (hệ đếm): 「十進法の基数は10」.
Ví dụ
-
「一つ、二つ」は基数を表す。
"Một cái, hai cái" biểu thị số đếm.
-
二進法の基数は2である。
Cơ số của hệ nhị phân là 2.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép