TanroDictionary Sổ từ

基質 きしつ

CƠ CHẤT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ chất (hóa sinh)danh từ
  2. chất nền (sinh học)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. substrate (i.e. in biochemistry)danh từ
  2. matrix (i.e. in biology); stromadanh từ

Cách dùng

"Cơ chất" (hóa sinh: chất mà enzym tác động); sinh học: "chất nền" giữa các tế bào 「細胞外基質」.

Ví dụ

  1. 酵素はそれぞれ特定の基質に作用する。

    Mỗi enzym tác động lên một cơ chất nhất định.

  2. 細胞外基質は組織を支えている。

    Chất nền ngoại bào nâng đỡ các mô.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép