Nghĩa tiếng Việt
- cơ chất (hóa sinh)danh từ
- chất nền (sinh học)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- substrate (i.e. in biochemistry)danh từ
- matrix (i.e. in biology); stromadanh từ
Cách dùng
"Cơ chất" (hóa sinh: chất mà enzym tác động); sinh học: "chất nền" giữa các tế bào 「細胞外基質」.
Ví dụ
-
酵素はそれぞれ特定の基質に作用する。
Mỗi enzym tác động lên một cơ chất nhất định.
-
細胞外基質は組織を支えている。
Chất nền ngoại bào nâng đỡ các mô.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép