TanroDictionary Sổ từ

基金 ききん

CƠ KIM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quỹdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fund; foundationdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Quỹ": 「基金を設立する」 — lập quỹ; 「奨学基金」 — quỹ học bổng; 「国際通貨基金」 — Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Chỉ quỹ có mục đích riêng.

Ví dụ

  1. 被災者支援のための基金が設立された。

    Một quỹ hỗ trợ người bị thiên tai đã được thành lập.

  2. この奨学金は卒業生の基金で運営されている。

    Học bổng này được vận hành bằng quỹ của cựu sinh viên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép