Nghĩa tiếng Việt
- quỹdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- fund; foundationdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Quỹ": 「基金を設立する」 — lập quỹ; 「奨学基金」 — quỹ học bổng; 「国際通貨基金」 — Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Chỉ quỹ có mục đích riêng.
Ví dụ
-
被災者支援のための基金が設立された。
Một quỹ hỗ trợ người bị thiên tai đã được thành lập.
-
この奨学金は卒業生の基金で運営されている。
Học bổng này được vận hành bằng quỹ của cựu sinh viên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép