TanroDictionary Sổ từ
金

Chữ Hán 金 KIM

Âm On
キン、コン、ゴン
Âm Kun
かね、かな-、-がね
Nghĩa (Anh)
gold
Số nét
8
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 金 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 金 40 từ