TanroDictionary Sổ từ

基音 きおん

CƠ ÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm cơ bảndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fundamental tone; fundamental notedanh từ

Cách dùng

"Âm cơ bản" (vật lý, âm nhạc): tần số thấp nhất của một âm, đối với 「倍音」 (bồi âm).

Ví dụ

  1. 弦の長さで基音の高さが決まる。

    Độ cao của âm cơ bản được quyết định bởi độ dài dây đàn.

  2. 音色は基音と倍音の組み合わせで決まる。

    Âm sắc được quyết định bởi sự kết hợp giữa âm cơ bản và bồi âm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép