Nghĩa tiếng Việt
- âm cơ bảndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fundamental tone; fundamental notedanh từ
Cách dùng
"Âm cơ bản" (vật lý, âm nhạc): tần số thấp nhất của một âm, đối với 「倍音」 (bồi âm).
Ví dụ
-
弦の長さで基音の高さが決まる。
Độ cao của âm cơ bản được quyết định bởi độ dài dây đàn.
-
音色は基音と倍音の組み合わせで決まる。
Âm sắc được quyết định bởi sự kết hợp giữa âm cơ bản và bồi âm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép