Nghĩa tiếng Việt
- hào (quanh thành)danh từ
- kênh, mươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- moat; fossedanh từJMdict
- canal; ditchdanh từJMdict
- ditch, canaldanh từWiktionary
- moatdanh từWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Hào (quanh thành), kênh đào": 「お堀」 — hào thành; 「堀を巡らす」 — đào hào bao quanh. Hay gặp trong địa danh và họ (堀, 堀田). Đừng nhầm với 掘る (đào).
Ví dụ
-
皇居のお堀の周りをジョギングする人が多い。
Nhiều người chạy bộ quanh hào thành Hoàng cung.
-
城の堀には白鳥が泳いでいた。
Thiên nga bơi trong hào thành.