Nghĩa tiếng Việt
- bờ hàodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- side of a moatdanh từ
Cách dùng
"Bờ hào" quanh thành: 「お堀端を散歩する」 (ví dụ quanh Hoàng cung).
Ví dụ
-
皇居のお堀端をジョギングした。
Tôi chạy bộ dọc bờ hào Hoàng cung.
-
堀端の桜が満開だ。
Hoa anh đào ven bờ hào nở rộ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép