TanroDictionary Sổ từ

堅剛 けんごう

KIÊN CƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hiếm) cứng rắn không khuất phụcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. firm and unyielding; rigiddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép