Nghĩa tiếng Việt
- (hiếm) cứng rắn không khuất phụcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- firm and unyielding; rigiddanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
KIÊN CƯƠNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép