Nghĩa tiếng Việt
- kinh nghiệm thực tếdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- experiencesdanh từ
Cách dùng
"Kinh nghiệm thực tế, số lần đã trải qua": cụm cố định 「場数を踏む」 — tích lũy kinh nghiệm thực chiến. Dùng cho biểu diễn, thi đấu, thuyết trình...
Ví dụ
-
場数を踏めば緊張しなくなる。
Cứ trải qua nhiều lần thì sẽ hết run.
-
彼は場数を踏んだベテランだ。
Anh ấy là người kỳ cựu dày dạn kinh nghiệm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép