TanroDictionary Sổ từ

場数 ばかず

TRƯỜNG SỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh nghiệm thực tếdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. experiencesdanh từ

Cách dùng

"Kinh nghiệm thực tế, số lần đã trải qua": cụm cố định 「場数を踏む」 — tích lũy kinh nghiệm thực chiến. Dùng cho biểu diễn, thi đấu, thuyết trình...

Ví dụ

  1. 場数を踏めば緊張しなくなる。

    Cứ trải qua nhiều lần thì sẽ hết run.

  2. 彼は場数を踏んだベテランだ。

    Anh ấy là người kỳ cựu dày dạn kinh nghiệm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép