TanroDictionary Sổ từ

場違い ばちがい

TRƯỜNG VI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lạc lõng, không đúng chỗtính từ な · trợ từ · danh từ
  2. sản xuất ở nơi không chính gốctính từ な · trợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. out-of-place; inappropriate; sticking out like a sore thumbtính từ な · trợ từ · danh từ
  2. produced at an unorthodox locationtính từ な · trợ từ · danh từ
  3. inappropriate; out of placetính từ い
  4. inappropriateness; being out of placedanh từ

Cách dùng

"Lạc lõng, không hợp chỗ": 「場違いな服装」 — trang phục không hợp hoàn cảnh; 「場違いな発言」 — phát ngôn lạc lõng; 「場違いな気がする」 — cảm thấy lạc lõng.

Ví dụ

  1. パーティーで自分だけ場違いな服装だった。

    Ở bữa tiệc chỉ mình tôi ăn mặc lạc lõng.

  2. 彼の場違いな冗談に皆が黙った。

    Mọi người im lặng trước câu đùa không đúng lúc của anh ta.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép