Nghĩa tiếng Việt
- lạc lõng, không đúng chỗtính từ な · trợ từ · danh từ
- sản xuất ở nơi không chính gốctính từ な · trợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- out-of-place; inappropriate; sticking out like a sore thumbtính từ な · trợ từ · danh từ
- produced at an unorthodox locationtính từ な · trợ từ · danh từ
- inappropriate; out of placetính từ い
- inappropriateness; being out of placedanh từ
Cách dùng
"Lạc lõng, không hợp chỗ": 「場違いな服装」 — trang phục không hợp hoàn cảnh; 「場違いな発言」 — phát ngôn lạc lõng; 「場違いな気がする」 — cảm thấy lạc lõng.
Ví dụ
-
パーティーで自分だけ場違いな服装だった。
Ở bữa tiệc chỉ mình tôi ăn mặc lạc lõng.
-
彼の場違いな冗談に皆が黙った。
Mọi người im lặng trước câu đùa không đúng lúc của anh ta.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép