TanroDictionary Sổ từ
違

Chữ Hán 違 VI

Âm On
イ
Âm Kun
ちが.う、ちが.い、ちが.える、-ちが.える、たが.う、たが.える
Nghĩa (Anh)
difference; differ
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 違 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 違 30 từ