TanroDictionary Sổ từ

塊 かたまり

KHỐI

Nhật Thông dụng
0

塊 (かたまり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cục, khối, bó, cụm, tảng; đám, nhóm, đoàn; hiện thân (của một ý tưởng, phẩm chất, cảm xúc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cục, khối, bó, cụm, tảngdanh từ
  2. đám, nhóm, đoàndanh từ
  3. hiện thân (của một ý tưởng, phẩm chất, cảm xúc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lump; mass; bundle; clump; clod; clusterdanh từJMdict
  2. group; crowddanh từJMdict
  3. embodiment (of an idea, quality, feeling etc.); personificationdanh từJMdict

Cách dùng

"Cục, khối" (かたまり): 「肉の塊」 — tảng thịt; 「氷の塊」 — cục đá; nghĩa bóng 「欲の塊」 — hiện thân của lòng tham; 「人の塊」 — đám đông.

Ví dụ

  1. 肉の塊を切り分ける。

    Cắt tảng thịt ra thành miếng.

  2. 彼は好奇心の塊だ。

    Anh ấy là hiện thân của sự tò mò.

Cách đọc khác của 「塊」

塊

かい

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix lump, mass, chunk, clod Wiktionary

Chữ Hán trong từ

塊
KHỐI On: カイ、ケ Kun: かたまり、つちくれ clod; lump; chunk; clot; mass 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗