TanroDictionary Sổ từ

塊状 かいじょう

KHỐI TRẠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dạng khối, kết khốitrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. massive; bulk; block-like; aggregated; agglomeratedtrợ từ

Cách dùng

"Dạng khối, kết thành cục": thuật ngữ kỹ thuật, địa chất, y học. 「塊状になる」 — vón cục.

Ví dụ

  1. 湿気で砂糖が塊状になった。

    Đường bị vón cục do ẩm.

  2. 塊状の溶岩が流れ出た。

    Dung nham dạng khối đã chảy ra.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép