Nghĩa tiếng Việt
- dạng khối, kết khốitrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- massive; bulk; block-like; aggregated; agglomeratedtrợ từ
Cách dùng
"Dạng khối, kết thành cục": thuật ngữ kỹ thuật, địa chất, y học. 「塊状になる」 — vón cục.
Ví dụ
-
湿気で砂糖が塊状になった。
Đường bị vón cục do ẩm.
-
塊状の溶岩が流れ出た。
Dung nham dạng khối đã chảy ra.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép