TanroDictionary Sổ từ
状

Chữ Hán 状 TRẠNG

Âm On
ジョウ
Nghĩa (Anh)
status quo; conditions; circumstances; form; appearance
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 状 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 状 40 từ